
Andor Bolyki là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kecskemeti TE.
Tiểu sử Andor Bolyki
Andor Bolyki là tiền đạo 32 tuổi của câu lạc bộ Kecskemeti TE, mang quốc tịch Hungary. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 74 kg và có thể thi đấu bằng hai chân. Trong mùa 2026-2027, Andor Bolyki có 5 trận tại Merkantil Bank Liga với tổng 306 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2023. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025, từ SV Babelsberg 03 đến Kecskemeti TE.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
306Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 306 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 306 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/10/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/02/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 03/11/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/02/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/06/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/03/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 06/08/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/02/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 06/09/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 07/04/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 01/12/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 28/06/2020 | 25 | 75 nghìn € |
| 11/10/2020 | 26 | 50 nghìn € |
| 12/01/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 22/06/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 22/09/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 13/12/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 25/03/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 07/12/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 29/03/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/03/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 30/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 06/10/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | SV Babelsberg 03 | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2025 | ASD Martina Franca | SV Babelsberg 03 | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2024 | Free Player | ASD Martina Franca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hallescher FC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Berliner FC Dynamo | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | FSV Union Furstenwalde | Berliner FC Dynamo | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Berliner AK 07 | FSV Union Furstenwalde | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | SV Schwarz-Gelb Bernburg | Berliner AK 07 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Hallescher FC II | SV Schwarz-Gelb Bernburg | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Hallescher FC U19 | Hallescher FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Rot-Weiss Erfurt U17 | Hallescher FC U19 | Chuyển nhượng | — |