Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Attila Haris

Kecskemeti TETiền vệHUN
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Attila Haris là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kecskemeti TE.

Tiểu sử Attila Haris

Attila Haris là tiền vệ người Hungary, sinh ngày 23/01/1997, 29 tuổi, chơi cho Kecskemeti TE. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € (2019). Mùa 2026-2027 tại Merkantil Bank Liga, cầu thủ ra sân 9 trận, 810 phút, ghi 1 bàn. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Szeged 2011 FC sang Kecskemeti TE ngày 13/08/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—101090010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/02/20151850 nghìn €
20/07/20151850 nghìn €
26/11/20151875 nghìn €
22/02/20172075 nghìn €
30/07/201720150 nghìn €
14/03/201821200 nghìn €
04/01/201921300 nghìn €
06/08/201922350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
27/07/202023300 nghìn €
23/01/202124250 nghìn €
31/05/202124200 nghìn €
10/10/202124150 nghìn €
06/01/202224125 nghìn €
06/06/202225100 nghìn €
21/02/202326100 nghìn €
06/06/202326150 nghìn €
22/01/202427175 nghìn €
22/05/202427175 nghìn €
17/12/202427175 nghìn €
27/05/202528200 nghìn €
07/12/202528150 nghìn €
20/05/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2025Szeged 2011 FCKecskemeti TEChuyển nhượng—
03/07/2023Paksi FCSzeged 2011 FCChuyển nhượng—
15/01/2023SoroksarPaksi FCChuyển nhượng—
10/08/2021Debreceni VSCSoroksarChuyển nhượng—
10/07/2018Balmazujvarosi FCDebreceni VSCChuyển nhượng—
12/07/2017Ferencvarosi TCBalmazujvarosi FCChuyển nhượng—
29/06/2017SoroksarFerencvarosi TCCho mượn—
02/08/2016Ferencvarosi TCSoroksarChuyển nhượng—
29/06/2016SoroksarFerencvarosi TCCho mượn—
19/01/2016Ferencvarosi TCSoroksarChuyển nhượng—
31/12/2014Ferencvarosi TC U19Ferencvarosi TCChuyển nhượng—
31/12/2013Ferencvarosi TC U17Ferencvarosi TC U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Ferencvárosi TC YouthFerencvarosi TC U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com