
Attila Haris là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kecskemeti TE.
Tiểu sử Attila Haris
Attila Haris là tiền vệ người Hungary, sinh ngày 23/01/1997, 29 tuổi, chơi cho Kecskemeti TE. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € (2019). Mùa 2026-2027 tại Merkantil Bank Liga, cầu thủ ra sân 9 trận, 810 phút, ghi 1 bàn. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Szeged 2011 FC sang Kecskemeti TE ngày 13/08/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/07/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/11/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 22/02/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/07/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/03/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/08/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/07/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/01/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/05/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/10/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/01/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 06/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/02/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/01/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 22/05/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2025 | Szeged 2011 FC | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Paksi FC | Szeged 2011 FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Soroksar | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Debreceni VSC | Soroksar | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2018 | Balmazujvarosi FC | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2017 | Ferencvarosi TC | Balmazujvarosi FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Soroksar | Ferencvarosi TC | Cho mượn | — |
| 02/08/2016 | Ferencvarosi TC | Soroksar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Soroksar | Ferencvarosi TC | Cho mượn | — |
| 19/01/2016 | Ferencvarosi TC | Soroksar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Ferencvarosi TC U19 | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Ferencvarosi TC U17 | Ferencvarosi TC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Ferencvárosi TC Youth | Ferencvarosi TC U17 | Chuyển nhượng | — |