Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zoltan Szilagyi

Kecskemeti TEHậu vệHUN
28Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Zoltan Szilagyi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kecskemeti TE.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
94Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—219400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/20171925 nghìn €
05/10/20171950 nghìn €
14/03/20182050 nghìn €
04/01/20192175 nghìn €
29/10/20192175 nghìn €
27/07/20202275 nghìn €
23/01/20212375 nghìn €
31/05/20212375 nghìn €
06/01/20222475 nghìn €
06/06/20222475 nghìn €
21/02/202325100 nghìn €
06/06/202325150 nghìn €
22/01/202426225 nghìn €
22/05/202426250 nghìn €
17/12/202426250 nghìn €
27/05/202527250 nghìn €
07/12/202527250 nghìn €
20/05/202628225 nghìn €
13/09/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Szeged 2011 FCKecskemeti TEChuyển nhượng—
26/07/2022Vasas FCSzeged 2011 FCChuyển nhượng—
30/06/2018Vasas FC IIVasas FCChuyển nhượng—
29/06/2018Bodajk FC SiofokVasas FC IICho mượn—
26/07/2016Vasas FC IIBodajk FC SiofokChuyển nhượng—
30/06/2016Kubala Akadémia (Vasas U19)Vasas FC IIChuyển nhượng—
30/06/2015Kubala Akadémia (Vasas U17)Kubala Akadémia (Vasas U19)Chuyển nhượng—
30/06/2013Kubala Akadémia (Vasas Jugend)Kubala Akadémia (Vasas U17)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com