
Barnabás Németh là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kecskemeti TE.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
711Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 711 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 711 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 05/03/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/01/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/05/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/09/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Vasas FC | Kecskemeti TE | Hết hạn mượn 0.157M € | 157 nghìn € |
| 30/06/2025 | Nyiregyhaza | Vasas FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Vasas FC | Nyiregyhaza | Cho mượn | — |
| 10/07/2024 | Nyiregyhaza | Vasas FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Bodajk FC Siofok | Nyiregyhaza | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | Nyiregyhaza | Bodajk FC Siofok | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | Kispest-Honvéd FC II | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | NK Fuzinar | Kispest-Honvéd FC II | Cho mượn | — |
| 15/02/2023 | Kispest-Honvéd FC II | NK Fuzinar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Szentlorinc SE | Kispest-Honvéd FC II | Cho mượn | — |
| 03/02/2022 | Kispest-Honvéd FC II | Szentlorinc SE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Kispest-Honvéd U19 | Kispest-Honvéd FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Budapest Honved-MFA U17 | Kispest-Honvéd U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Kispest-Honvéd Youth | Budapest Honved-MFA U17 | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2017 | Pécsi MFC Youth | Kispest-Honvéd Youth | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2015 | Kozármisleny FC Youth | Pécsi MFC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2014 | Pécsi MFC Youth | Kozármisleny FC Youth | Chuyển nhượng | — |