
János Szépe là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Kecskemeti TE.
Tiểu sử János Szépe
János Szépe là hậu vệ người Slovakia, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Kecskemeti TE. Cao 188 cm, thuận chân phải, giá trị thị trường ghi nhận 300 nghìn €, giá trị cao nhất là 400 nghìn € (2024). Trong mùa 2026-2027 tại Merkantil Bank Liga, cầu thủ ra sân 9 trận, ghi 1 bàn với 810 phút thi đấu. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận ngày 30/06/2026, từ MTK Budapest đến Kecskemeti TE.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Kazincbarcika | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/03/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 06/08/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/07/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/05/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 10/10/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/02/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/01/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 375 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | MTK Budapest | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Győri ETO FC | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | MTK Budapest | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | Mezokovesd Zsory FC | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | Zalaegerszegi TE | Mezokovesd Zsory FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2018 | MTE Mosonmagyarovar | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | DAC Dunajska Streda B | MTE Mosonmagyarovar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | DAC Dunajska Streda U19 | DAC Dunajska Streda B | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2014 | Slovan Bratislava U19 | DAC Dunajska Streda U19 | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2014 | DAC Dunajska Streda U19 | Slovan Bratislava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Slovan Galanta Youth | DAC Dunajska Streda U19 | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2011 | FC Nádszeg Youth | Slovan Galanta Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực48