
Jong Genk
Phong độ: BHBTT
Jong Genk sẽ gặp Club Nxt lúc 21:00 ngày 24/10/2026 tại Belgian Challenger Pro League.
Đội hình Jong Genk
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Thủ môn | 18 | BEL | 188 cm | — | |
| 22 | Hậu vệ | 18 | BEL | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 54 | Hậu vệ | 17 | BEL | — | 200 nghìn € | |
| 55 | Hậu vệ | 20 | — | 177 cm | 300 nghìn € | |
| 59 | Hậu vệ | 18 | BEL | — | 300 nghìn € | |
| 63 | Hậu vệ | 18 | BEL | 195 cm | 150 nghìn € | |
| 72 | Hậu vệ | 32 | NED | 178 cm | 100 nghìn € | |
| 72 | Hậu vệ | 19 | NED | 174 cm | 100 nghìn € | |
| 84 | Hậu vệ | 19 | BEL | — | 300 nghìn € | |
| 2 | Tiền vệ | 23 | USA | 175 cm | 300 nghìn € | |
| 53 | Tiền vệ | 19 | BEL | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 58 | Tiền vệ | 18 | BEL | — | 250 nghìn € | |
| 76 | Tiền vệ | 17 | BEL | — | 500 nghìn € | |
| 83 | Tiền vệ | 17 | BEL | — | — | |
| 23 | Tiền đạo | 22 | CMR | 193 cm | 3,5 triệu € | |
| 50 | Tiền đạo | 23 | NGR | 186 cm | 300 nghìn € | |
| 60 | Tiền đạo | 19 | MAR | — | 250 nghìn € | |
| 66 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 74 | Tiền đạo | 20 | BEL | 179 cm | 800 nghìn € | |
| 79 | Tiền đạo | 19 | FIN | — | 300 nghìn € | |
| 89 | Tiền đạo | 20 | KOR | 183 cm | 400 nghìn € |