
Wout Kapers là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Jong Genk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
425Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 425 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 79% | 38% | 2 | 1 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 425 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/196 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/31 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/36 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/28 | 1 | 4/9 | V | 5,81 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/2 | Đ | 4,85 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 1 | 2/3 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | 2/8 | V | 5,57 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 19/25 | 0 | 3/8 | — | 6,84 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KAS Eupen | B 1-4 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 0 | 3/6 | — | 6,13 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/74 | 1 | 2/5 | — | 6,29 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2026 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/10/2026 | 18 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | KRC Genk U18 | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KRC Genk Youth | KRC Genk U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Royal Antwerp FC Youth | KRC Genk Youth | Chuyển nhượng | — |