Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Djoully Nzoko

Jong GenkTiền đạoFIN
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Djoully Nzoko là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Jong Genk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
563Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—775630028376%44%116,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 563 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
18/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/160 (76%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/81 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 37
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Djoully Nzoko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Belgian Challenger Pro League@ Patro EisdenB 0-190000019/1614/12Đ5,28
19/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC SeraingH 2-2900021127/2905/12—6,51
13/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Excelsior VirtonB 0-3720010127/3226/9—6,12
06/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Sporting HasseltT 3-0710022014/1925/13—6,67
29/08/2026Belgian Challenger Pro League@ KSC LokerenT 4-2760110316/2113/12—7,01
23/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC de LiegeB 2-3740010117/2216/9V6,20
15/08/2026Belgian Challenger Pro League@ KAS EupenB 1-4900110213/2137/14—5,75
31/05/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentH 0-0dự bị00000—0———
18/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Gent BH 1-1800010225/3016/10—6,47
12/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Francs BorainsH 2-2771022011/1501/3—7,27

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/202416400 nghìn €
19/12/202417400 nghìn €
23/04/202517300 nghìn €
17/12/202518250 nghìn €
29/04/202618300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2024Inter TurkuJong GenkChuyển nhượng—
31/12/2023Inter Turku U19Inter TurkuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy56
  • Sức mạnh31
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com