
Djoully Nzoko là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Jong Genk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
563Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 563 | 0 | 0 | 2 | 8 | 3 | 76% | 44% | 1 | 1 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 563 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 18/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/160 (76%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/81 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 37
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/16 | 1 | 4/12 | Đ | 5,28 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/29 | 0 | 5/12 | — | 6,51 |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/32 | 2 | 6/9 | — | 6,12 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/19 | 2 | 5/13 | — | 6,67 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | T 4-2 | 76 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 16/21 | 1 | 3/12 | — | 7,01 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | B 2-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 1 | 6/9 | V | 6,20 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KAS Eupen | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 13/21 | 3 | 7/14 | — | 5,75 |
| 31/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/30 | 1 | 6/10 | — | 6,47 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | H 2-2 | 77 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/15 | 0 | 1/3 | — | 7,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2024 | 16 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 17 | 400 nghìn € |
| 23/04/2025 | 17 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 18 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2024 | Inter Turku | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Inter Turku U19 | Inter Turku | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh31
- Thể lực26