
Jelle Driessen là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Jong Genk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
424Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 424 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 45% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/238 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/38 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/40 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 1/4 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/26 | 3 | 6/10 | — | 6,63 |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/55 | 1 | 4/11 | — | 6,33 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/40 | 2 | 3/5 | — | 6,58 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | T 4-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,23 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | B 2-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 52/57 | 1 | 2/5 | — | 6,49 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KAS Eupen | B 1-4 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 2 | 2/5 | — | 5,60 |
| 08/06/2026 | U17 châu Âu | vs U17 Ý | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 41/50 | 2 | 3/7 | V | 6,92 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 2 | 3/6 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2025 | 16 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 17 | 300 nghìn € |
| 14/10/2026 | 17 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.