
Emmanuel Sarfo là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Jong Genk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 50% | 1 | 0 | 5,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/24 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 3 | 4/8 | V | 5,63 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/26 | 2 | 8/11 | — | 7,45 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 41/44 | 3 | 5/5 | — | 7,68 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/32 | 5 | 8/12 | — | 6,46 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Olympic Charleroi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 7/15 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 18 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Jong Genk | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | RSC Anderlecht U18 | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực49