Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kayden Pierre

Jong GenkHậu vệUSA
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kayden Pierre là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Jong Genk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
449Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—554490013082%50%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/123 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/40 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kayden Pierre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Excelsior VirtonB 0-3900000024/3112/6—5,83
06/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Sporting HasseltT 3-0900010016/1968/11—6,87
29/08/2026Belgian Challenger Pro League@ KSC LokerenT 4-2900100213/1814/8—6,59
23/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC de LiegeB 2-3890020124/2704/11—6,30
15/08/2026Belgian Challenger Pro League@ KAS EupenB 1-4900000024/2802/4—5,91
31/05/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentH 0-035010017/913/5—6,74
18/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Gent BH 1-1900000120/2011/2—6,95
21/03/2026Belgian Challenger Pro League@ Olympic CharleroiT 2-1900000121/2301/5V6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/202118100 nghìn €
08/11/202118100 nghìn €
31/03/202219500 nghìn €
17/08/202219800 nghìn €
07/11/2022191,5 triệu €
21/08/2023201,5 triệu €
17/12/2023201,0 triệu €
12/06/202421800 nghìn €
10/12/202421800 nghìn €
11/06/202522600 nghìn €
14/10/202522400 nghìn €
17/12/202522400 nghìn €
29/04/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Racing GenkJong GenkChuyển nhượng—
03/09/2024Sporting Kansas CityRacing GenkHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/11/2021Sporting Kansas CityReservesSporting Kansas CityCho mượn—
04/05/2021Sporting Kansas CitySporting Kansas CityReservesChuyển nhượng—
03/05/2021Sporting Kansas City AcademySporting Kansas CityChuyển nhượng—
02/05/2021Sporting Kansas CityReservesSporting Kansas City AcademyCho mượn—
29/04/2021Sporting Kansas City AcademySporting Kansas CityReservesChuyển nhượng—
29/11/2020Sporting Kansas CityReservesSporting Kansas City AcademyCho mượn—
27/08/2020Sporting Kansas City AcademySporting Kansas CityReservesChuyển nhượng—
31/12/2017Vardar Soccer ClubSporting Kansas City AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy44
  • Sức mạnh54
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com