
Manu Mocsnik là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Jong Genk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
217Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 217 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 76% | 45% | 1 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/96 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 1/3 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | B 0-3 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 1/2 | V | 5,11 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | T 4-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 1/4 | — | 6,16 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KAS Eupen | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/47 | 3 | 6/11 | — | 6,51 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,00 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/1 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 19 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.