
Brad Manguelle là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Jong Genk.
Tiểu sử Brad Manguelle
Brad Manguelle là hậu vệ người Belgium, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Jong Genk, sinh ngày 27/11/2007 và 18 tuổi. Trong mùa giải 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 143 phút thi đấu và điểm trung bình 6,11. Cao 185 cm, nặng 75 kg, chân thuận là chân phải và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 800 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025, từ Racing Genk sang Jong Genk.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
143Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 143 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 61% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/77 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/13 (15%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/3 | — | 5,86 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | T 4-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | B 2-3 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KAS Eupen | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 3 | 6/7 | — | 6,30 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/74 | 4 | 5/8 | — | 6,41 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 2/2 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2023 | 16 | 500 nghìn € |
| 19/06/2024 | 16 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 17 | 800 nghìn € |
| 11/06/2025 | 17 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 18 | 600 nghìn € |
| 29/04/2026 | 18 | 600 nghìn € |
| 14/10/2026 | 18 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Racing Genk | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Jong Genk | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | KRC Genk U18 | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | KRC Genk Youth | KRC Genk U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | KV Woluwe Zaventem U21 | KRC Genk Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật33
- Tư duy38
- Sức mạnh60
- Thể lực43