
Yumeki Yoshinaga là hậu vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Jong Genk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
412Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
412Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 412 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 77% | 45% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/148 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/29 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 3 | 5/6 | — | 6,69 |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/35 | 1 | 2/7 | — | 5,67 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 18/23 | 0 | 1/3 | — | 7,22 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KAS Eupen | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/28 | 1 | 2/5 | — | 4,85 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | — | — | 6,20 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/10/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 23/04/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/03/2024 | Kamimura Gakuen High School | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh41
- Thể lực30