Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yumeki Yoshinaga

Jong GenkHậu vệ
20Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Yumeki Yoshinaga là hậu vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Jong Genk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
412Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
412Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—554121003177%45%006,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/148 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/29 (13%)
Chuyền dài chính xác
11/23 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yumeki Yoshinaga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC SeraingH 2-2900000028/3335/6—6,69
13/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Excelsior VirtonB 0-3710020026/3512/7—5,67
06/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Sporting HasseltT 3-0710000125/2900/1—6,34
29/08/2026Belgian Challenger Pro League@ KSC LokerenT 4-2901011218/2301/3—7,22
15/08/2026Belgian Challenger Pro League@ KAS EupenB 1-4900000018/2812/5—4,85
18/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Gent BH 1-1dự bị00000—0———
12/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Francs BorainsH 2-213000012/50——6,20
04/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KSC LokerenH 2-221000002/301/2—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20241850 nghìn €
14/10/202418300 nghìn €
19/12/202418300 nghìn €
23/04/202519300 nghìn €
17/12/202519300 nghìn €
29/04/202620300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/03/2024Kamimura Gakuen High SchoolJong GenkChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy52
  • Sức mạnh41
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com