
Hà Nội sẽ gặp SHB Đà Nẵng lúc 18:00 ngày 25/10/2026 tại V.League 1.
Đội hình Hà Nội
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 40 | VIE | 183 cm | — | |
| 1 | Thủ môn | 26 | VIE | 180 cm | — | |
| 5 | Thủ môn | 31 | VIE | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 66 | Thủ môn | 21 | VIE | 180 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 30 | VIE | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | VIE | 184 cm | 25 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 30 | VIE | 174 cm | 225 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 29 | VIE | 182 cm | 250 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 33 | VIE | 173 cm | 50 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 23 | VIE | 175 cm | 100 nghìn € | |
| 35 | Hậu vệ | 29 | BRA | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 34 | IRL | 188 cm | 125 nghìn € | |
| 66 | Hậu vệ | 32 | VIE | 180 cm | 25 nghìn € | |
| 67 | Hậu vệ | 25 | VIE | — | — | |
| — | Tiền vệ | 31 | VIE | 173 cm | 100 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 26 | — | 172 cm | 400 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 35 | VIE | 172 cm | 125 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 32 | VIE | 181 cm | 300 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 26 | VIE | 168 cm | 300 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 29 | CAN | 173 cm | 75 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 25 | VIE | 163 cm | — | |
| 19 | Tiền vệ | 23 | VIE | 182 cm | 150 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 18 | VIE | 170 cm | — | |
| 21 | Tiền vệ | 27 | — | 170 cm | — | |
| 33 | Tiền vệ | 20 | — | 183 cm | — | |
| 36 | Tiền vệ | 26 | ISR | — | 325 nghìn € | |
| 88 | Tiền vệ | 33 | VIE | 170 cm | 125 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 26 | VIE | 168 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | FRA | — | 100 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 26 | VIE | 170 cm | — | |
| 19 | Tiền đạo | 27 | VIE | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 25 | VIE | 180 cm | 125 nghìn € | |
| 26 | Tiền đạo | 33 | AUS | 183 cm | 450 nghìn € | |
| 90 | Tiền đạo | 29 | FRA | 192 cm | 550 nghìn € | |
| 92 | Tiền đạo | 22 | VIE | — | 10 nghìn € |