
Phạm Xuân Mạnh là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Hà Nội.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.151Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1151Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| ASEAN Hyundai Cup | 2026 | — | 8 | 8 | 695 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 86% | 52% | 1 | 0 | 7,03 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 186 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 57% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp châu Á | — | — | 4 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 695 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 372/429 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/52 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/57 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/144 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp châu Á · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Malaysia | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/4 | — | 6,39 |
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Pakistan | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/80 | 1 | 5/9 | — | 6,81 |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Thái Lan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Philippines | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/57 | 1 | 3/6 | — | 7,38 |
| 26/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Thái Lan | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 2/7 | — | 6,14 |
| 22/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Thái Lan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 1/2 | — | 7,10 |
| 19/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Malaysia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/41 | 3 | 4/10 | — | 7,03 |
| 16/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Malaysia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/45 | 2 | 3/4 | — | 7,29 |
| 07/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Campuchia | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 82/88 | 0 | 4/7 | — | 6,98 |
| 03/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Indonesia | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/66 | 1 | 7/12 | — | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/08/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/02/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/07/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/11/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 30/11/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 16/01/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 17/11/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/06/2026 | 30 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh51
- Thể lực43