Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Phạm Xuân Mạnh

Hà NộiHậu vệVIE
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Phạm Xuân Mạnh là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Hà Nội.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.151Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1151Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—3327010000——00—
ASEAN Hyundai Cup2026—886950006186%52%107,03
FIFA ASEAN Cup2026—321860001088%57%006,86
Cúp châu Á——43010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 695 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
372/429 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
21/52 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
11
Phá bóng
33
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/57 (52%)
Không chiến thắng / thua
10 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/144 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp châu Á · 4 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Phạm Xuân Mạnh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026FIFA ASEAN Cup@ MalaysiaB 0-16001005/713/4—6,39
02/10/2026FIFA ASEAN Cupvs PakistanT 4-2900000074/8015/9—6,81
29/09/2026FIFA ASEAN Cup@ Thái LanB 0-2dự bị00000—0———
26/09/2026FIFA ASEAN Cupvs PhilippinesT 1-0900000049/5713/6—7,38
26/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs Thái LanH 2-2900000021/2512/7—6,14
22/08/2026ASEAN Hyundai Cup@ Thái LanT 2-0900010027/3501/2—7,10
19/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs MalaysiaT 2-0900020037/4134/10—7,03
16/08/2026ASEAN Hyundai Cup@ MalaysiaT 2-0900011036/4523/4—7,29
07/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs CampuchiaT 3-1790010082/8804/7—6,98
03/08/2026ASEAN Hyundai Cup@ IndonesiaT 3-0900000157/6617/12—8,00

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/202024100 nghìn €
19/08/202024150 nghìn €
23/02/202226200 nghìn €
21/07/202226250 nghìn €
28/11/202226250 nghìn €
30/11/202327250 nghìn €
25/06/202428275 nghìn €
16/01/202528300 nghìn €
29/06/202529275 nghìn €
17/11/202529250 nghìn €
25/06/202630225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh51
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com