
Nguyen Hai Long là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Than Quảng.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
9Đá chính
868Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 6 | 4 | 347 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| ASEAN Hyundai Cup | 2026 | — | 8 | 3 | 283 | 2 | 0 | 0 | 11 | 3 | 88% | 45% | 0 | 0 | 7,04 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 238 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 89% | 44% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 6 trận ra sân, 347 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/104 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/33 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/94 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/29 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Malaysia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 16/19 | 2 | 4/11 | — | 6,35 |
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Pakistan | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 41/46 | 1 | 2/9 | — | 7,68 |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Thái Lan | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 18/19 | 1 | 5/7 | — | 6,47 |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Philippines | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/2 | — | 6,94 |
| 26/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Thái Lan | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Thái Lan | T 2-0 | 32 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/12 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
| 19/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Malaysia | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 22/23 | 2 | 9/15 | — | 6,80 |
| 16/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Malaysia | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,85 |
| 07/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Campuchia | T 3-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/34 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |
| 03/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Indonesia | T 3-0 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 1/4 | — | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/07/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/11/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/11/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/01/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/11/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật52
- Tư duy64
- Sức mạnh38
- Thể lực35