
Adam Taggart là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Hà Nội.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Queensland Lions SC | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/18 | 1 | 2/6 | — | 6,38 |
| 25/04/2026 | A-League | vs Brisbane Roar | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 2/4 | — | 6,74 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/5 | — | 6,46 |
| 04/04/2026 | A-League | @ Central Coast Mariners | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 3 | 27/35 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
| 22/03/2026 | A-League | vs Melbourne City | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 7 | 3 | 0 | 18/22 | 0 | 4/10 | V | 7,61 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Nhật Bản | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Indonesia | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/6 | — | 6,40 |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Indonesia | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 1 | 1/2 | — | 6,73 |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Bahrain | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Palestine | T 5-0 | 65 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 10/14 | 0 | 0/2 | — | 8,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 11/01/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/07/2013 | 20 | 350 nghìn € |
| 14/01/2014 | 20 | 750 nghìn € |
| 23/02/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/12/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/07/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/07/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 02/02/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 31/07/2019 | 26 | 1,4 triệu € |
| 28/12/2019 | 26 | 2,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,8 triệu € |
| 22/06/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2020 | 27 | 1,1 triệu € |
| 28/06/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2022 | 28 | 850 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/01/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 08/01/2025 | 31 | 650 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 12/01/2026 | 32 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Perth Glory | Hanoi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Cerezo Osaka | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Suwon Samsung Bluewings | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2019 | Brisbane Roar | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Perth Glory | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Fulham | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 13/12/2015 | Dundee United | Fulham | Cho mượn | — |
| 31/08/2015 | Fulham | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Newcastle Jets | Fulham | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2012 | Perth Glory | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Perth Glory U21 | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh31
- Thể lực44