Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Taggart

Hà NộiTiền đạoAUS
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Adam Taggart là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Hà Nội.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Taggart · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/07/2026Cúp Úc@ Queensland Lions SCH 0-0740021011/1812/6—6,38
25/04/2026A-Leaguevs Brisbane RoarT 2-120001014/612/4—6,74
18/04/2026A-League@ Sydney FCH 0-028001001/301/5—6,46
04/04/2026A-League@ Central Coast MarinersH 2-2901062327/3502/4—8,20
22/03/2026A-Leaguevs Melbourne CityH 1-1901073018/2204/10V7,61
05/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs Nhật BảnT 1-0dự bị00000—0———
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs IndonesiaT 5-145000004/702/6—6,40
10/09/2024Vòng loại World Cup châu Á@ IndonesiaH 0-024001106/611/2—6,73
05/09/2024Vòng loại World Cup châu Ávs BahrainB 0-1dự bị00000—0———
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs PalestineT 5-0651121110/1400/2—8,48

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 2,2 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,1 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 850 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20112026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/201117100 nghìn €
11/01/201319200 nghìn €
10/07/201320350 nghìn €
14/01/201420750 nghìn €
23/02/201521500 nghìn €
06/12/201522400 nghìn €
29/07/201724500 nghìn €
23/07/201825750 nghìn €
02/02/2019251,0 triệu €
31/07/2019261,4 triệu €
28/12/2019262,2 triệu €
07/04/2020261,8 triệu €
22/06/2020271,5 triệu €
20/12/2020271,1 triệu €
28/06/2021281,0 triệu €
13/01/202228850 nghìn €
27/06/202229800 nghìn €
05/01/202329700 nghìn €
04/04/202329700 nghìn €
07/01/202430700 nghìn €
27/05/202430750 nghìn €
08/01/202531650 nghìn €
02/06/202532600 nghìn €
12/01/202632500 nghìn €
27/05/202632450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Perth GloryHanoi FCChuyển nhượng—
31/12/2022Cerezo OsakaPerth GloryChuyển nhượng—
08/01/2021Suwon Samsung BluewingsCerezo OsakaChuyển nhượng—
18/02/2019Brisbane RoarSuwon Samsung BluewingsChuyển nhượng—
30/06/2018Perth GloryBrisbane RoarChuyển nhượng—
30/06/2016FulhamPerth GloryChuyển nhượng—
13/12/2015Dundee UnitedFulhamCho mượn—
31/08/2015FulhamDundee UnitedChuyển nhượng—
30/06/2014Newcastle JetsFulhamHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2012Perth GloryNewcastle JetsChuyển nhượng—
31/12/2010Perth Glory U21Perth GloryChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh31
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com