
Adriel Tadeu Ferreira Da Silva
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Adriel Tadeu Ferreira Da Silva là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Hà Nội.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 30/11/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/05/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/11/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/09/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/10/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/11/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Free Player | Hanoi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Hanoi FC | Free Player | Trở lại | — |
| 14/07/2025 | Schwarz-Weiss Bregenz | Hanoi FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | SC Austria Lustenau | Schwarz-Weiss Bregenz | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | SC Paysandu Para | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2021 | Corinthians Paulista B | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | Free Player | Corinthians Paulista B | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Gainare Tottori | Free Player | Trở lại | — |
| 22/01/2019 | CF Rio de Janeiro | Gainare Tottori | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Audax Rio de Janeiro EC (RJ) U20 | CF Rio de Janeiro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Futebol Clube Ska Brasil (SP) U20 | Audax Rio de Janeiro EC (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |