
Nguyen Thanh Chung là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Hà Nội.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Thái Lan | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 2/5 | — | 5,87 |
| 22/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Thái Lan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 4 | 3/8 | V | 7,11 |
| 19/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Malaysia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/34 | 0 | 1/3 | — | 7,22 |
| 16/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Malaysia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/37 | 0 | 0/2 | — | 7,40 |
| 07/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Campuchia | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 114/116 | 1 | 3/5 | — | 7,16 |
| 03/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Indonesia | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/48 | 1 | 2/2 | — | 7,50 |
| 31/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Singapore | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 45/48 | 0 | 3/6 | — | 6,97 |
| 24/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Đông Timor | T 7-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 59/61 | 0 | 1/2 | — | 7,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 31/05/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/08/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/02/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 21/07/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 28/11/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 30/11/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 16/01/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/11/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.