Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hung Dung Do

Hà NộiTiền vệVIE
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Hung Dung Do là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Hà Nội.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hung Dung Do · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ IraqB 1-34500000—0——5,40
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs PhilippinesT 3-28800000—0——6,20
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs IndonesiaB 0-39000000—0——6,40
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ IndonesiaB 0-17300000—0——5,95
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs IraqB 0-1dự bị00000—0———
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ PhilippinesT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20192525 nghìn €
31/05/202026250 nghìn €
19/08/202026250 nghìn €
23/02/202228250 nghìn €
21/07/202228250 nghìn €
28/11/202229250 nghìn €
30/11/202330250 nghìn €
25/06/202430250 nghìn €
16/01/202531225 nghìn €
29/06/202531200 nghìn €
17/11/202532175 nghìn €
25/06/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2015 Ha Noi FC YouthHanoi FCChuyển nhượng—
29/11/2015Sai Gon FC (- 2022) Ha Noi FC YouthCho mượn—
31/12/2014 Ha Noi FC YouthSai Gon FC (- 2022)Chuyển nhượng—
31/12/2010Hanoi Football Training Center Ha Noi FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy57
  • Sức mạnh41
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com