
Cyrus Christie là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Hà Nội.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Sheffield Wednesday | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | T 4-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | 6,65 |
| 15/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | B 2-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/3 | — | 5,87 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/26 | 0 | 4/12 | — | 6,20 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | H 3-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 4/4 | — | 6,41 |
| 15/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/08/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/02/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/06/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 23/02/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 09/03/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 06/03/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 23/05/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/05/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 11/05/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Bolton Wanderers | Hanoi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Swansea City | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2024 | Free player | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hull City | Free player | Trở lại | — |
| 25/08/2022 | Fulham | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Swansea City | Fulham | Cho mượn | — |
| 12/01/2022 | Fulham | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Nottingham Forest | Fulham | Cho mượn | — |
| 17/09/2020 | Fulham | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Middlesbrough | Fulham | Hết hạn mượn 3.4M € | 3,4 triệu € |
| 06/07/2017 | Derby County | Middlesbrough | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 09/07/2014 | Coventry City | Derby County | Hết hạn mượn 0.11125M € | 111 nghìn € |
| 30/05/2011 | Hinckley United (- 2013) | Coventry City | Cho mượn | — |
| 12/02/2011 | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Coventry City | Cho mượn | — |
| 12/01/2011 | Coventry City | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Coventry U18 | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh64
- Thể lực49