Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cyrus Christie

Hà NộiHậu vệIRL
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Cyrus Christie là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Hà Nội.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cyrus Christie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersH 0-0dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 2-1dự bị00000—0———
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Sheffield WednesdayB 0-1dự bị00000—0———
24/05/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyT 4-114000024/611/2—6,65
15/05/2026Hạng Ba Anh@ Bradford CityT 1-0dự bị00000—0———
10/05/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityT 1-0dự bị00000—0———
02/05/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownB 2-3400000—11/3—5,87
25/04/2026Hạng Ba Anh@ Bradford CityH 1-1900010118/2604/12—6,20
18/04/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownH 3-3120000111/1604/4—6,41
15/04/2026Hạng Ba Anhvs Stevenage BoroughT 5-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20102026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/20101850 nghìn €
14/08/20111875 nghìn €
06/02/201219500 nghìn €
21/06/201219500 nghìn €
23/02/2015221,0 triệu €
23/09/2015221,0 triệu €
19/04/2016231,0 triệu €
31/05/2016231,0 triệu €
31/08/2016231,0 triệu €
26/02/2017241,0 triệu €
17/09/2017242,0 triệu €
26/02/2018253,0 triệu €
12/08/2018253,0 triệu €
18/12/2018263,5 triệu €
12/06/2019263,5 triệu €
26/02/2020272,0 triệu €
07/04/2020271,6 triệu €
14/10/2020281,6 triệu €
09/03/2021281,8 triệu €
07/06/2021281,5 triệu €
23/11/2021291,0 triệu €
12/05/2022291,2 triệu €
26/10/2022301,2 triệu €
31/05/2023301,0 triệu €
20/12/202331900 nghìn €
06/03/202431600 nghìn €
23/05/202431600 nghìn €
15/10/202432400 nghìn €
29/12/202432300 nghìn €
26/05/202532200 nghìn €
25/11/202533175 nghìn €
11/05/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Bolton WanderersHanoi FCChuyển nhượng—
31/08/2025Swansea CityBolton WanderersChuyển nhượng—
31/10/2024Free playerSwansea CityChuyển nhượng—
30/06/2024Hull CityFree playerTrở lại—
25/08/2022FulhamHull CityChuyển nhượng—
30/05/2022Swansea CityFulhamCho mượn—
12/01/2022FulhamSwansea CityChuyển nhượng—
30/05/2021Nottingham ForestFulhamCho mượn—
17/09/2020FulhamNottingham ForestChuyển nhượng—
30/01/2018MiddlesbroughFulhamHết hạn mượn 3.4M €3,4 triệu €
06/07/2017Derby CountyMiddlesbroughHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
09/07/2014Coventry CityDerby CountyHết hạn mượn 0.11125M €111 nghìn €
30/05/2011Hinckley United (- 2013)Coventry CityCho mượn—
12/02/2011Nuneaton Borough (2008 - 2024)Coventry CityCho mượn—
12/01/2011Coventry CityNuneaton Borough (2008 - 2024)Chuyển nhượng—
30/06/2010Coventry U18Coventry CityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh64
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com