
Andrew Jung là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Hà Nội.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
135Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | T 4-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 24/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 20/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | H 2-2 | 22 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | 750 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 23/03/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/10/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 22/05/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Persib Bandung | Hanoi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2025 | OFI Crete FC | Persib Bandung | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 28/07/2024 | KV Oostende | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Valenciennes | KV Oostende | Cho mượn | — |
| 27/08/2023 | KV Oostende | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Quevilly Rouen Métropole | KV Oostende | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | KV Oostende | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Nancy | KV Oostende | Cho mượn | — |
| 27/07/2021 | KV Oostende | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | Chateauroux | KV Oostende | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2021 | Quevilly Rouen Métropole | Chateauroux | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Chateauroux | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Concarneau | Chateauroux | Cho mượn | — |
| 15/01/2020 | Chateauroux | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stade Reims II | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Concarneau | Stade Reims II | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Stade Reims II | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Stade Reims U19 | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực48