
Guatemala
GuatemalaHLV Luis Fernando TenaThành lập 1919Giá trị 8,9 triệu €
Phong độ: THTBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình Guatemala
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 30 | GUA | 193 cm | 200 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 24 | GUA | — | 200 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 28 | GUA | 182 cm | 275 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 29 | — | — | 225 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 31 | GUA | 188 cm | 500 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 32 | — | — | — | |
| 7 | Hậu vệ | 29 | GUA | 180 cm | 1,2 triệu € | |
| 16 | Hậu vệ | 29 | GUA | — | 500 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 33 | GUA | 176 cm | 150 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 20 | GUA | — | 150 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 20 | GUA | — | 500 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 30 | GUA | — | 275 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 26 | GUA | — | 350 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 29 | GUA | 172 cm | 550 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 24 | GUA | 170 cm | 275 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 23 | GUA | — | 400 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 33 | GUA | 170 cm | 125 nghìn € | |
| 4 | Tiền đạo | 22 | — | 175 cm | 200 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 30 | GUA | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 21 | — | — | 600 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 29 | GUA | 184 cm | 350 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 27 | GUA | 172 cm | 600 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 25 | GUA | — | 250 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 22 | — | — | — |