
Jorge Aparicio là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GUA, hiện khoác áo Xelaju MC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.206Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
603Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
3,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Guatemala Liga Nacional | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 613 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 1 | — |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 233 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 86% | 52% | 1 | 0 | 6,75 |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 48% | 2 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Guatemala Liga Nacional · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 613 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/115 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/263 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/33 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/33 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Suriname | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 2/5 | V | 6,20 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs El Salvador | T 6-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 50/58 | 1 | 4/6 | — | 7,90 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Jamaica | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/39 | 1 | 3/6 | — | 6,16 |
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Luis Angel Firpo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 83/93 | 3 | 5/11 | — | 7,20 |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Diriangen | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 38/45 | 2 | 4/6 | — | 8,20 |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Plaza Amador | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/69 | 0 | 5/10 | — | 6,45 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ LD Alajuelense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 1 | 2/6 | V | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật59
- Tư duy62
- Sức mạnh38
- Thể lực36