
Nicolás Samayoa là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GUA, hiện khoác áo CSD Municipal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
18Đá chính
1.506Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1506Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Guatemala Liga Nacional | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 558 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 329 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 81% | 56% | 0 | 0 | 6,60 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 7 | 7 | 619 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 84% | 50% | 2 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Guatemala Liga Nacional · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 558 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/177 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/41 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 291/344 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/56 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/36 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Suriname | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/51 | 0 | 8/13 | — | 7,54 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Suriname | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/44 | 1 | 1/1 | — | 6,00 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs El Salvador | T 6-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 1/5 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Jamaica | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/46 | 1 | 4/6 | — | 6,66 |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ecuador | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/69 | 1 | 2/3 | — | 5,94 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Séc | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Suriname | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 49/56 | 0 | 2/3 | — | 6,35 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ El Salvador | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 0 | 2/4 | V | 6,91 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Suriname | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 0 | 1/2 | — | 7,02 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Panama | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 1 | 2/4 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/05/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/11/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/09/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/03/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | ACSM Politehnica Iași | CSD Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Comunicaciones FC | ACSM Politehnica Iași | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2018 | New England Revolution | Comunicaciones FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2018 | Las Vegas Lights | New England Revolution | Cho mượn | — |
| 10/06/2018 | New England Revolution | Las Vegas Lights | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực54