
Antonio López là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GUA, hiện khoác áo Xelaju MC.
Tiểu sử Antonio López
Antonio López là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Xelaju MC, mang quốc tịch Guatemala, sinh ngày 10/04/1997 và hiện 29 tuổi. Chiều cao 172 cm, nặng 66 kg, thuận chân trái; giá trị thị trường hiện ở mức 550 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 600 nghìn € vào năm 2021. Mùa 2026-2027 ghi nhận 9 trận ra sân với 543 phút thi đấu và 2 kiến tạo, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
543Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 66% | 0 | 0 | 6,26 |
| Guatemala Liga Nacional | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 4 | 275 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 72% | 44% | 1 | 0 | 6,49 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 4 | 3 | 206 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 63% | 46% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/21 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Guatemala Liga Nacional · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/112 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/25 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/29 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/44 (63%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Suriname | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 3 | 4/6 | — | 6,26 |
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Luis Angel Firpo | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,24 |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Diriangen | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/32 | 1 | 8/12 | — | 7,12 |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Plaza Amador | B 2-5 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 28/40 | 0 | 1/10 | V | 5,76 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ LD Alajuelense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 28/39 | 2 | 4/7 | — | 6,83 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Suriname | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 9/10 | 0 | — | — | 6,92 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Panama | B 2-3 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 7 | 9/15 | — | 6,47 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ El Salvador | T 1-0 | 58 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/8 | 2 | 3/10 | — | 7,25 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Suriname | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/15 | 1 | 2/5 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/02/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/08/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/01/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/06/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/04/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/10/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/04/2022 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật57
- Tư duy63
- Sức mạnh32
- Thể lực38