
William Fajardo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GUA, hiện khoác áo Guastatoya.
Tiểu sử William Fajardo
William Fajardo là tiền đạo thi đấu cho Guastatoya, quốc tịch Guatemala, 25 tuổi, sinh ngày 26/01/2001. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 8 bàn và kiến tạo 1 lần trong 15 trận, tổng cộng 920 phút thi đấu. Trong Guatemala Liga Nacional, cầu thủ có 5 bàn trong 11 trận, còn tại Giải vô địch các quốc gia CONCACAF có 3 bàn và 1 kiến tạo trong 4 trận. Giá trị thị trường là 250 nghìn € và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
920Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
1,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Guatemala Liga Nacional | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 662 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 258 | 3 | 0 | 1 | 5 | 3 | 69% | 58% | 2 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Guatemala Liga Nacional · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 662 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/42 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/34 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Suriname | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 4/7 | V | 6,50 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Suriname | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/8 | 1 | 10/12 | — | 6,10 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs El Salvador | T 6-0 | 90 | 3 | 1 | 4 | 3 | 2 | 11/13 | 0 | 3/8 | — | 9,60 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Jamaica | B 2-3 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 3/7 | V | 6,11 |
| 14/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Marathon | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/4 | V | 6,05 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Real Esteli | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 10/12 | 1 | 5/16 | — | 6,30 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Alianza San Salvador | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 2/3 | — | 6,53 |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ecuador | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 2 | 4/8 | — | 6,44 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Séc | B 1-3 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atlético Mictlán | Antigua GFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Deportivo Achuapa | Atlético Mictlán | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Deportivo Guastatoya | Deportivo Achuapa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Comunicaciones FC | Deportivo Guastatoya | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Deportivo Achuapa | Comunicaciones FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Comunicaciones FC | Deportivo Achuapa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sanarate FC | Comunicaciones FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sanarate FC U22 | Sanarate FC | Chuyển nhượng | — |