
José Rosales
Tiền vệGUA
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
José Rosales là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GUA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Suriname | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Jamaica | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/24 | 0 | 3/4 | — | 6,41 |
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Herediano | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/22 | 2 | 5/12 | — | 5,66 |
| 14/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Marathon | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 47/52 | 0 | 1/1 | — | 7,16 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Real Esteli | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 43/49 | 1 | 5/7 | V | 6,73 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Alianza San Salvador | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/48 | 2 | 3/7 | — | 6,78 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Séc | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Suriname | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 4 | 4/5 | V | 6,46 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Panama | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/53 | 7 | 10/16 | — | 6,38 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ El Salvador | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/2 | — | 6,78 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | CSD Municipal | Antigua GFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Deportivo Guastatoya | CSD Municipal | Cho mượn | — |
| 01/01/2024 | CSD Municipal | Deportivo Guastatoya | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Deportivo Xinabajul | CSD Municipal | Cho mượn | — |
| 01/07/2023 | CSD Municipal | Deportivo Xinabajul | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Deportivo Petapa | CSD Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Deportivo Mixco | Deportivo Petapa | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | CSD Xelajú MC | Deportivo Mixco | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | CD Malacateco | CSD Xelajú MC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | Deportivo Mixco | CD Malacateco | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực42