
Oscar Santis là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GUA, hiện khoác áo DPMM FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
993Phút
8Bàn thắng
3Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
124Phút/bàn
14/33Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 188 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 127 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 74% | 35% | 0 | 0 | 8,12 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 9 | 9 | 678 | 6 | 0 | 3 | 26 | 10 | 72% | 34% | 1 | 0 | 7,40 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 3 | 2 | 216 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 188 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 8,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/27 (74%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 678 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 10/26
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/151 (72%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 21/79 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/85 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 40
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 3 trận ra sân, 216 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs El Salvador | T 6-0 | 44 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 11/12 | 1 | 2/5 | — | 7,50 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Jamaica | B 2-3 | 83 | 2 | 0 | 4 | 3 | 6 | 9/15 | 1 | 3/9 | — | 8,75 |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ecuador | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Séc | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Suriname | T 3-1 | 68 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 15/20 | 0 | 2/7 | — | 8,53 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Panama | B 2-3 | 85 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 14/18 | 0 | 1/11 | — | 5,34 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ El Salvador | T 1-0 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/10 | 0 | 2/11 | — | 7,87 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Suriname | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 4/8 | — | 6,28 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Panama | H 1-1 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6/7 | 0 | 5/12 | — | 8,20 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs El Salvador | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 16/21 | 0 | 5/13 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/05/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/09/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Antigua GFC | DPMM FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Dinamo Tbilisi | Antigua GFC | Cho mượn | — |
| 20/01/2024 | Antigua GFC | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Comunicaciones FC | Antigua GFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | CD Suchitepéquez | Comunicaciones FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CSD Suchitepéquez U20 | CD Suchitepéquez | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật55
- Tư duy67
- Sức mạnh35
- Thể lực33