Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aaron Herrera

DC UnitedHậu vệGUA
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Aaron Herrera là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GUA, hiện khoác áo DC United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
15Đá chính
1.399Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/16Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—443600013081%65%107,43
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—876540005079%55%006,65
MLS2026—743850008173%52%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/196 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/18 (38%)
Chuyền dài chính xác
14/29 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/35 (65%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 654 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
246/308 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/21 (19%)
Chuyền dài chính xác
32/62 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
9
Phá bóng
21
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/68 (55%)
Không chiến thắng / thua
8 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

MLS · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 385 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/130 (73%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
11/19 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/38 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aaron Herrera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs SurinameT 1-0900000245/5718/10—7,62
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ SurinameH 0-0900000133/4046/10V7,60
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs El SalvadorT 6-0900130246/5212/5—7,90
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ JamaicaB 2-3900000235/4747/10—6,60
08/06/2026Giao hữu quốc tế@ EcuadorB 0-3900000227/3111/5—6,32
05/06/2026Giao hữu quốc tế@ SécB 1-39000000—0——6,10
14/05/2026MLSvs Chicago FireB 1-3dự bị00000—0———
10/05/2026MLS@ Nashville SCH 2-223001003/412/3—6,57
04/05/2026MLS@ New York City Football ClubT 2-030001105/811/2—7,17
26/04/2026MLSvs Orlando CityT 3-2450000113/1713/5—5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 950 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 950 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20182050 nghìn €
01/05/20182050 nghìn €
14/12/201821300 nghìn €
26/05/201921750 nghìn €
29/11/201922950 nghìn €
07/04/202022750 nghìn €
25/08/202023950 nghìn €
17/12/2020231,2 triệu €
08/07/2021241,2 triệu €
08/11/2021242,0 triệu €
17/08/2022252,0 triệu €
07/11/2022252,0 triệu €
21/08/2023262,0 triệu €
17/12/2023262,0 triệu €
12/06/2024272,0 triệu €
11/12/2024272,0 triệu €
04/06/2025272,0 triệu €
10/12/2025281,8 triệu €
01/06/2026281,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/06/2026DC UnitedMLS PoolChuyển nhượng—
14/12/2017New Mexico Lobos (University of New Mexico)Real Salt LakeChuyển nhượng—
31/07/2016FC TucsonNew Mexico Lobos (University of New Mexico)Cho mượn—
30/04/2016New Mexico Lobos (University of New Mexico)FC TucsonChuyển nhượng—
31/07/2015Real Salt Lake AcademyNew Mexico Lobos (University of New Mexico)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh54
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com