
Fenix Mariupol
Phong độ: TTHHT
Fenix Mariupol sẽ gặp Metalist Kharkiv lúc 17:00 ngày 23/10/2026 tại Ukrainian First League.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (34 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Pavlo Kravtsov | Thủ môn | 26 |
| 1 | Vitaliy zhupanskyi | Thủ môn | 26 |
| 55 | Anton Zadereiko | Thủ môn | 27 |
| 55 | Oleg Mozil | Thủ môn | 30 |
| — | Roman bilyi | Hậu vệ | 27 |
| — | Danylo Sydorenko | Hậu vệ | 23 |
| 2 | Roman Gagun | Hậu vệ | 33 |
| 15 | Oleksandr Chornomorets | Hậu vệ | 33 |
| 20 | Oleksandr Nikolyshyn | Hậu vệ | 22 |
| — | Dmitro Penteleychuk | Tiền vệ | 26 |
| — | I. Bykovskyi | Tiền vệ | 30 |
| — | O. Chernetskyi | Tiền vệ | 31 |
| — | Petro Kharzhevskyi | Tiền vệ | 26 |
| — | I. Mamrosenko | Tiền vệ | 27 |
| 5 | Oleksiy Khakhlyov | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Andriy Kukharuk | Tiền vệ | 30 |
| 10 | Ivan Mochevinskiy | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Pavlo Orikhovskyi | Tiền vệ | 30 |
| 11 | Valeriy Kucherov | Tiền vệ | 33 |
| 14 | Nazar Grytsak | Tiền vệ | 27 |
| 22 | Marko Podolyak | Tiền vệ | 22 |
| 90 | Andriy Bogdanov | Tiền vệ | 36 |
| — | Oleg Synytsia | Tiền đạo | 30 |
| — | Sergey Kislenko | Tiền đạo | 28 |
| 6 | Yegor Gunichev | Tiền đạo | 22 |
| 29 | Artur Remenyak | Tiền đạo | 26 |
| — | B. Gora | Không rõ | 24 |
| — | E. Bulgakov | Không rõ | 25 |
| — | D. Dmytriev | Không rõ | 24 |
| — | H. Lityuk | Không rõ | 26 |
| — | M. Mykhaylenko | Không rõ | 24 |
| — | Danyil Strochinskyi | Không rõ | 25 |
| — | M. Yakubenko | Không rõ | 26 |
| — | Oleksandr Hereha | Không rõ | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Fenix Mariupol là khi nào?
- Fenix Mariupol gặp Metalist Kharkiv trên sân khách lúc 17:00 ngày 23/10/2026, giải Ukrainian First League.
- Fenix Mariupol đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Fenix Mariupol 3 thắng, 2 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng FC Inhulets Petrove 4-1 (Ukrainian First League).
- Đội hình Fenix Mariupol có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Fenix Mariupol có 34 cầu thủ, tuổi trung bình 27,1, tổng giá trị 3,2 triệu €; đắt giá nhất là Pavlo Orikhovskyi (tiền vệ, 400 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Fenix Mariupol?
- HLV trưởng là Bogdan Blavatskyi (UKR, 63 tuổi); sân nhà Azovets Stadium tại Mariupol, sức chứa 1.660 chỗ.
- Thành tích Fenix Mariupol mùa này tại Ukrainian First League?
- Tại Ukrainian First League, Fenix Mariupol đã đá 12 trận, ghi 18 bàn, thủng lưới 13 (trung bình 1,50 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:52 22/10/2026 (giờ Việt Nam).