Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleksiy Khakhlyov

Fenix MariupolTiền vệUKR
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Oleksiy Khakhlyov là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Fenix Mariupol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
456Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—6639800000——00—
Ukrainian Cup2026-2027—115800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 398 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20192050 nghìn €
13/01/202121100 nghìn €
06/06/202122200 nghìn €
19/12/202122200 nghìn €
17/05/202223200 nghìn €
05/12/202223400 nghìn €
20/06/202324400 nghìn €
10/12/202324250 nghìn €
05/06/202425300 nghìn €
16/12/202425200 nghìn €
09/06/202526300 nghìn €
17/12/202526300 nghìn €
08/04/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Free PlayerFenix MariupolChuyển nhượng—
31/12/2025SC PoltavaFree PlayerTrở lại—
09/07/2025ZoryaSC PoltavaChuyển nhượng—
10/01/2023FC MynaiZoryaChuyển nhượng—
22/10/2020Free PlayerFC MynaiChuyển nhượng—
20/07/2020FC Karpaty LvivFree PlayerTrở lại—
26/01/2020Free PlayerFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
30/09/2019Alaves BFree PlayerTrở lại—
29/06/2019Club San IgnacioAlaves BCho mượn—
30/09/2018Alaves BClub San IgnacioChuyển nhượng—
30/06/2018Deportivo Alavés U19Alaves BChuyển nhượng—
05/02/2017Dynamo Kyiv U19Deportivo Alavés U19Chuyển nhượng—
31/12/2015Dinamo Kyiv U17Dynamo Kyiv U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh31
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com