Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andriy Bogdanov

FC TrostianetsTiền vệUKR
36Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Andriy Bogdanov là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Trostianets.

Tiểu sử Andriy Bogdanov

Andriy Bogdanov là tiền vệ hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Trostianets, quốc tịch Ukraine và 36 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 2 trận ra sân tại Ukrainian Cup với tổng 158 phút thi đấu. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận là 2,0 triệu € (2012), còn hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Fenix Mariupol vào ngày 08/07/2026. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
158Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian Cup2026-2027—2215800000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 700 nghìn €2011: 900 nghìn €2012: 1,4 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20092026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/200919100 nghìn €
11/03/201020200 nghìn €
02/07/201020400 nghìn €
25/08/201020400 nghìn €
31/12/201020700 nghìn €
03/07/201121900 nghìn €
04/01/2012211,4 triệu €
01/07/2012222,0 triệu €
16/06/2013231,5 triệu €
10/11/2014241,0 triệu €
17/06/201525800 nghìn €
06/09/201525600 nghìn €
16/12/201525600 nghìn €
20/07/201626500 nghìn €
29/09/201626600 nghìn €
02/01/201726800 nghìn €
25/06/201727800 nghìn €
15/01/201827900 nghìn €
02/07/201828400 nghìn €
21/03/201929400 nghìn €
19/06/201929400 nghìn €
07/01/202029400 nghìn €
07/04/202030325 nghìn €
03/09/202030500 nghìn €
13/01/202130500 nghìn €
06/06/202131500 nghìn €
19/12/202131400 nghìn €
17/05/202232400 nghìn €
05/12/202232300 nghìn €
20/06/202333300 nghìn €
10/12/202333250 nghìn €
05/06/202434200 nghìn €
16/12/202434150 nghìn €
09/06/202535125 nghìn €
17/12/202535100 nghìn €
01/06/20263675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Fenix MariupolFC TrostyanetsChuyển nhượng—
01/08/2024Kolos KovalivkaFenix MariupolChuyển nhượng—
12/01/2020Desna ChernihivKolos KovalivkaChuyển nhượng—
15/01/2019Arka GdyniaDesna ChernihivChuyển nhượng—
04/01/2018Olimpic DonetskArka GdyniaChuyển nhượng—
11/08/2016VolynOlimpic DonetskChuyển nhượng—
01/10/2015Free playerVolynChuyển nhượng—
30/06/2015Free playerFC Saxan Ceadir-LungaChuyển nhượng—
14/01/2015ErgotelisMetalist Kharkiv (- 2016)Cho mượn—
06/08/2014Metalist Kharkiv (- 2016)ErgotelisChuyển nhượng—
12/01/2014Dynamo KyivMetalist Kharkiv (- 2016)Chuyển nhượng—
07/11/2013Arsenal KyivDynamo KyivCho mượn—
27/02/2013Dynamo KyivArsenal KyivChuyển nhượng—
30/06/2012Arsenal KyivDynamo KyivHết hạn mượn 1.776M €1,8 triệu €
30/12/2009FK OleksandriaArsenal KyivCho mượn—
16/07/2009Arsenal KyivFK OleksandriaChuyển nhượng—
30/06/2009Arsenal Kyiv II ( -2019)Arsenal KyivChuyển nhượng—
26/02/2008Dynamo-3 KyivArsenal Kyiv II ( -2019)Chuyển nhượng—
31/03/2007Dinamo Kyiv U17Dynamo-3 KyivChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com