Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pavlo Orikhovskyi

Fenix MariupolTiền vệUKR
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Pavlo Orikhovskyi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Fenix Mariupol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
262Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
262Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—3326210000——10—
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 262 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/201821400 nghìn €
05/08/201822300 nghìn €
09/12/201822300 nghìn €
19/06/201923500 nghìn €
07/01/202023400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
03/09/202024500 nghìn €
13/01/202124600 nghìn €
06/06/202125600 nghìn €
19/12/202125400 nghìn €
17/05/202226400 nghìn €
05/12/202226500 nghìn €
20/06/202327500 nghìn €
10/12/202327400 nghìn €
05/06/202428500 nghìn €
16/12/202428500 nghìn €
09/06/202529500 nghìn €
20/10/202529400 nghìn €
01/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/03/2026Free playerFenix MariupolChuyển nhượng—
28/08/2025Kolos KovalivkaFree playerTrở lại—
31/12/2021Rukh VynnykyKolos KovalivkaChuyển nhượng—
20/07/2021Kolos KovalivkaRukh VynnykyChuyển nhượng—
31/12/2019Dynamo Kyiv IIKolos KovalivkaChuyển nhượng—
30/12/2019Kolos KovalivkaDynamo Kyiv IICho mượn—
30/07/2019Dynamo Kyiv IIKolos KovalivkaChuyển nhượng—
29/06/2019Arsenal KyivDynamo Kyiv IICho mượn—
26/07/2018Dynamo Kyiv IIArsenal KyivChuyển nhượng—
29/06/2018Chornomorets OdesaDynamo Kyiv IICho mượn—
21/09/2017Dynamo Kyiv IIChornomorets OdesaChuyển nhượng—
09/07/2015Dynamo Kyiv U19Dynamo Kyiv IIChuyển nhượng—
30/06/2013Dinamo Kyiv U17Dynamo Kyiv U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com