Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nazar Grytsak

Fenix MariupolTiền vệUKR
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Nazar Grytsak là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Fenix Mariupol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
165Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,64Bàn/90 phút
55Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—
Ukrainian First League2026-2027—307530000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2026: 25 nghìn €20232026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/20232410 nghìn €
01/06/20262725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/03/2026Skala 1911 StryiFenix MariupolChuyển nhượng—
12/09/2024Free playerSkala 1911 StryiChuyển nhượng—
03/09/2024Khust CityFree playerTrở lại—
31/07/2024Blago-Yunist VerkhnyaKhust CityChuyển nhượng—
07/03/2024Ahrobiznes VolochyskBlago-Yunist VerkhnyaChuyển nhượng—
09/07/2023Skala 1911 StryiAhrobiznes VolochyskChuyển nhượng—
13/04/2023Kormil YavorivSkala 1911 StryiChuyển nhượng—
17/08/2022MFA MunkachRetiredChuyển nhượng—
22/07/2021Nyva TerebovlyaMFA MunkachChuyển nhượng—
03/06/2021FC Karpaty LvivNyva TerebovlyaChuyển nhượng—
28/02/2021FK SambirFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
06/08/2020Nyva TerebovlyaFK SambirHết hạn mượn—
31/12/2018MFA MunkachNyva TerebovlyaChuyển nhượng—
15/03/2018Rukh Lviv U19MFA MunkachHết hạn mượn—
07/09/2017Pogon LvivRukh Lviv U19Hết hạn mượn—
31/12/2016Free playerPogon LvivChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com