- Phạt góc4 – 4
- Thẻ vàng0 – 3
Sân Metalist Stadium, Kharkiv · Nhiều mây 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.15 / 1.67
Fenix Mariupol thắng 2-0 ngay trên sân của Metalist Kharkiv.
Metalist Kharkiv vs Fenix Mariupol 0-2 — Ukrainian First League 23/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Sergey kyslenkothay Oleksiy Khakhlyov
- 46' 🔁 Roman kovaliukthay Arthur remyak
- 58' 🔁 Nazar grytsakthay Yegor Gunichev
- 🔁 Maksym Orikhovskyithay Daniil prykhodko 66'
- 68' 🟨 Oleksandr Nikolyshyn
- 74' 🔁 Marko Podolyakthay Pavlo Orikhovskyi
-
77'
0 - 1 ⚽ Sergey kyslenko - 83' 🟨 Pavlo Maletsky
- 86' 🔁 gerega igorovych oleksandrthay Andriy Kukharuk
- 🔁 yurievich isaenkothay Daniel Vernattus 87'
- 🔁 yegor sherstyukthay danilo kaydalov 87'
-
90'
0 - 2 ⚽ (pen) Roman kovaliuk - 91+1' 🟨 gerega igorovych oleksandr
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 1Sút trúng đích2
- 3Sút không trúng đích3
- 4Sút trong vòng cấm5
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc4
- 38Tấn công nguy hiểm43
- 64Tấn công74
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Fenix Mariupol kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Metalist Kharkiv ép sân · cột hướng xuống: Fenix Mariupol ép sân. Metalist Kharkiv kiểm soát thế trận 44% thời gian, Fenix Mariupol 49%.
Metalist KharkivFenix Mariupol| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Metalist Kharkiv · HLV Andriy Anishchenko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 35 | pavlo pletnyov | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Oleksandr Myzyuk | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | kyrylo dihtiar © | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Daniil prykhodko | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Daniel Vernattus | Hậu vệ | 0.0 |
| 31 | bogdan porokh | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Maksym Bagachanskyi | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Oleksandr Tsvirenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | yehor abramov | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Daniil Tepliakov | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | danilo kaydalov | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 39 | ilya hryshchenko | Hậu vệ |
| 27 | yurievich isaenko | Tiền đạo |
| 9 | Vasyl Lutsiv | Tiền vệ |
| 98 | Maksym Orikhovskyi | Hậu vệ |
| 43 | Georgiy Polyakov | Thủ môn |
| 48 | Danil Prymak | Không rõ |
| 30 | ivan shapovalov | Tiền vệ |
| 33 | yegor sherstyuk | Hậu vệ |
Fenix Mariupol · HLV Bogdan Blavatskyi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Vitaliy zhupanskyi | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Roman Gagun | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Oleksandr Chornomorets | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Oleksandr Nikolyshyn | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | Vladyslav Sydorenko © | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Oleksiy Khakhlyov | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Andriy Kukharuk | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Pavlo Orikhovskyi | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Pavlo Maletsky | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Yegor Gunichev | Tiền đạo | 0.0 |
| 29 | Arthur remyak | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Roman kovaliuk | Tiền đạo |
| 9 | Sergey kyslenko | Tiền đạo |
| 55 | Oleg Mozil | Thủ môn |
| 12 | Svyatoslav-Mykhaylo Oryshchak | Thủ môn |
| 22 | Marko Podolyak | Tiền vệ |
| 3 | Danylo Sydorenko | Hậu vệ |
| 21 | Kevin Tsyurpalevych-Semochko | Hậu vệ |
| 14 | Nazar grytsak | Tiền vệ |
| 97 | gerega igorovych oleksandr | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Metalist Kharkiv | Petro Lutsiv | Chấn thương | Unknown Injury |
| Metalist Kharkiv | Denys Pidruchnyi | Chấn thương | Unknown Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.15 | 1.67 | 151.00 | 34 | 1.00 | 2.5 | 7.40 | 1.09 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | UKR First League | Metalist Kharkiv – Fenix Mariupol | 1–1 |
| 09/10/2025 | UKR First League | Fenix Mariupol – Metalist Kharkiv | 0–1 |
| 18/08/2021 | UKR Cup | Fenix Mariupol – Metalist Kharkiv | 1–3 |
Phong độ gần đây
Metalist Kharkiv
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | UKR First League | Ahrobiznes Volochysk – Metalist Kharkiv | 1–0 | B |
| 09/10/2026 | UKR First League | Metalist Kharkiv – FC Victoria Mykolaivka | 2–2 | H |
| 03/10/2026 | UKR First League | Prykarpattya Ivano Frankivsk – Metalist Kharkiv | 0–0 | H |
| 27/09/2026 | UKR First League | Metalist Kharkiv – FC Chernigiv | 2–0 | T |
| 20/09/2026 | UKR First League | SC Poltava – Metalist Kharkiv | 3–0 | B |
Fenix Mariupol
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | UKR First League | Fenix Mariupol – FC Inhulets Petrove | 4–1 | T |
| 11/10/2026 | UKR First League | UCSA – Fenix Mariupol | 1–2 | T |
| 05/10/2026 | UKR First League | Fenix Mariupol – Nyva Ternopil | 0–0 | H |
| 27/09/2026 | UKR First League | FK Oleksandria – Fenix Mariupol | 1–1 | H |
| 20/09/2026 | UKR First League | Fenix Mariupol – Polissya Zhytomyr B | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Metalist Kharkiv vs Fenix Mariupol đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Metalist Kharkiv vs Fenix Mariupol thuộc Ukrainian First League, Vòng 13 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 23/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Metalist Stadium (Kharkiv).
- Kết quả Metalist Kharkiv vs Fenix Mariupol là bao nhiêu?
- Fenix Mariupol thắng Metalist Kharkiv 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Metalist Kharkiv vs Fenix Mariupol gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Metalist Kharkiv thắng 2, hòa 1, Fenix Mariupol thắng 0. Lần gần nhất ngày 25/04/2026 (UKR First League) Metalist Kharkiv 1-1 Fenix Mariupol.
- Phong độ Metalist Kharkiv và Fenix Mariupol trước trận?
- Metalist Kharkiv: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDDWLL); Fenix Mariupol: 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDDWW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:14 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

