
Fenix Mariupol
Phong độ: TTHHT
Fenix Mariupol sẽ gặp Metalist Kharkiv lúc 17:00 ngày 23/10/2026 tại Ukrainian First League.
Đội hình Fenix Mariupol
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 26 | UKR | 194 cm | — | |
| 1 | Thủ môn | 26 | — | — | 75 nghìn € | |
| 55 | Thủ môn | 27 | UKR | 193 cm | 25 nghìn € | |
| 55 | Thủ môn | 30 | UKR | 185 cm | 175 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 27 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 23 | — | — | 75 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 33 | UKR | 171 cm | 125 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 33 | UKR | 181 cm | 125 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 22 | — | 186 cm | 75 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 26 | UKR | 182 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 30 | — | 175 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 31 | — | 182 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 26 | UKR | 178 cm | 50 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 27 | — | 189 cm | — | |
| 5 | Tiền vệ | 27 | UKR | 179 cm | 250 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 30 | UKR | 173 cm | 150 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 28 | UKR | 176 cm | — | |
| 10 | Tiền vệ | 30 | UKR | 181 cm | 400 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 33 | UKR | 175 cm | 175 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 27 | UKR | — | 25 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 22 | UKR | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 90 | Tiền vệ | 36 | UKR | 184 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 30 | UKR | 177 cm | 350 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 28 | UKR | 188 cm | 300 nghìn € | |
| 6 | Tiền đạo | 22 | UKR | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 26 | UKR | 181 cm | 300 nghìn € | |
| — | Không rõ | 24 | — | 174 cm | — | |
| — | Không rõ | 25 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 24 | — | 171 cm | — | |
| — | Không rõ | 26 | — | 182 cm | — | |
| — | Không rõ | 24 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 25 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 26 | — | 184 cm | — | |
| — | Không rõ | 21 | — | 175 cm | 50 nghìn € |