
Esteghlal Tehran
Phong độ: TTHTT
Esteghlal Tehran sẽ gặp Chadormalu SC lúc 20:15 ngày 23/10/2026 tại VĐQG Iran.
Đội hình Esteghlal Tehran
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 22 | IRI | 195 cm | 700 nghìn € | |
| 60 | Thủ môn | 22 | IRI | — | — | |
| 76 | Thủ môn | 29 | IRI | 189 cm | 500 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 21 | IRI | 175 cm | 500 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 27 | IRI | 176 cm | 800 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | UZB | 186 cm | 750 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 25 | IRI | 191 cm | 900 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 20 | IRI | 174 cm | — | |
| 22 | Hậu vệ | 24 | — | — | 300 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 25 | IRI | 181 cm | 600 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 29 | IRI | 186 cm | 600 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 20 | IRI | 187 cm | 1,2 triệu € | |
| 15 | Tiền vệ | 20 | IRI | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 88 | Tiền vệ | 28 | — | 175 cm | 500 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | IRI | 188 cm | 300 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 33 | UZB | 173 cm | 1,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 23 | IRI | 180 cm | 900 nghìn € | |
| 87 | Tiền đạo | 20 | IRI | 180 cm | 350 nghìn € | |
| — | Không rõ | 18 | IRI | 183 cm | — |