Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saleh Hardani

Esteghlal TehranHậu vệIRI
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Saleh Hardani là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Esteghlal Tehran.

Tiểu sử Saleh Hardani

Saleh Hardani là hậu vệ quốc tịch Iran, 27 tuổi, thi đấu cho Esteghlal Tehran. Cao 176 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận, 900 phút thi đấu và 2 kiến tạo, trong đó 7 trận tại VĐQG Iran và 2 trận tại Cúp C1 châu Á Elite. Điểm trung bình mùa này là 2,41. Giá trị thị trường ghi nhận ở mức 800 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—7763000100——20—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800011076%44%106,86
World Cup2026—21900000074%44%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/46 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/38 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/27 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saleh Hardani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Gharafa Sports ClubT 2-1900110323/2836/16—7,48
29/09/2026Giao hữu quốc tế@ NgaB 0-2450000011/1414/5V6,50
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ UzbekistanB 1-34500000—0——5,70
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Sadd Sports ClubT 3-0900000012/18511/22V6,24
27/06/2026World Cup@ Ai CậpH 1-1450000018/2223/4—6,35
22/06/2026World Cup@ BỉH 0-045000002/501/5—6,39
16/06/2026World Cupvs New ZealandH 2-2dự bị00000—0———
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs Triều TiênT 3-0560000219/2156/7—8,00
06/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ QatarB 0-1900000129/3814/9—6,44
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs UzbekistanH 2-2810000117/2547/11—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/02/202122450 nghìn €
27/07/202122500 nghìn €
04/01/202223650 nghìn €
19/05/202223700 nghìn €
08/11/202223600 nghìn €
23/05/202324500 nghìn €
27/11/202324450 nghìn €
04/06/202425550 nghìn €
22/12/202425550 nghìn €
15/05/202526600 nghìn €
07/12/202526700 nghìn €
20/05/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com