
Saeed Saharkhizan
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Saeed Saharkhizan là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Esteghlal Tehran.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
985Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
246Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 709 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 158 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 92% | 12% | 0 | 0 | 7,19 |
| Asiad | 2026 | — | 2 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 709 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/25 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Asiad · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 118 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Gharafa Sports Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/16 | 0 | 1/4 | — | 6,49 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Sadd Sports Club | T 3-0 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/9 | 0 | 0/4 | — | 7,89 |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kyrgyzstan | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Turkmenistan | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/11/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/05/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/11/2023 | 20 | 425 nghìn € |
| 28/03/2024 | 20 | 550 nghìn € |
| 04/06/2024 | 20 | 850 nghìn € |
| 17/09/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 20/05/2026 | 22 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2025 | FC Orenburg | Esteghlal Tehran | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 08/07/2024 | Gol Gohar FC | FC Orenburg | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/07/2023 | Persepolis Pakdasht | Gol Gohar FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Paykan FC U19 | Persepolis Pakdasht | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2021 | Saipa FC U19 | Paykan FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Saipa FC U17 | Saipa FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Zob Ahan Ardabil | Saipa FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh28
- Thể lực46