
Jaloliddin Masharipov
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Jaloliddin Masharipov là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Esteghlal Tehran.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 155 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 38% | 1 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 155 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Gharafa Sports Club | T 2-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 4/8 | V | 6,74 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Sadd Sports Club | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/5 | — | 6,55 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 34/41 | 2 | 5/10 | — | 7,20 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/37 | 3 | 7/12 | — | 6,08 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kyrgyzstan | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 66/77 | 0 | 3/8 | V | 6,35 |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/40 | 2 | 5/17 | — | 6,25 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 2-3 | 69 | 0 | 1 | 2 | 1 | 9 | 35/39 | 0 | 3/14 | V | 7,70 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 43/53 | 3 | 8/19 | — | 7,08 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs IR Iran | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/44 | 2 | 7/16 | — | 6,13 |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kyrgyzstan | T 3-2 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 50/58 | 0 | 4/11 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/04/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/06/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/11/2016 | 23 | 450 nghìn € |
| 14/07/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2018 | 25 | 1,4 triệu € |
| 27/06/2019 | 25 | 1,6 triệu € |
| 28/12/2019 | 26 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,4 triệu € |
| 31/08/2020 | 27 | 1,8 triệu € |
| 27/12/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 27 | 2,8 triệu € |
| 05/01/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 29/06/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 01/12/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 30 | 1,7 triệu € |
| 22/12/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 15/05/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2024 | Panserraikos F.C. | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2023 | Al Nassr | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Shabab Al Ahli | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Al Nassr | Shabab Al Ahli | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2021 | Pakhtakor | Al Nassr | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/12/2017 | Lokomotiv Tashkent | Pakhtakor | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Pakhtakor | Lokomotiv Tashkent | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Pakhtakor Tashkent U21 | Pakhtakor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật67
- Tư duy58
- Sức mạnh46
- Thể lực51