
Aref Aghasi là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Esteghlal Tehran.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
1,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 83% | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/86 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Gharafa Sports Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/65 | 1 | 2/2 | — | 6,93 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Uzbekistan | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Sadd Sports Club | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 3/4 | — | 7,11 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 3-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/67 | 0 | 3/4 | V | 7,07 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 77/83 | 1 | 5/8 | V | 6,64 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Uzbekistan | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hồng Kông | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/12/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/06/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/01/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/05/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/07/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/01/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/08/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/02/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/07/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/01/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 19/05/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 08/11/2022 | 25 | 575 nghìn € |
| 23/05/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/11/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 28/03/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 15/05/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Tractor S.C. | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Foolad Khozestan | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2022 | Esteghlal Tehran | Foolad Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2021 | Foolad Khozestan | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Tractor S.C. | Foolad Khozestan | Cho mượn | — |
| 13/07/2016 | Foolad Khozestan | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Foolad Novin | Foolad Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Naft Ahvaz U19 | Foolad Novin | Chuyển nhượng | — |