
Rustam Ashurmatov là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Esteghlal Tehran.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 77% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/72 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Gharafa Sports Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/59 | 1 | 4/6 | — | 7,00 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Sadd Sports Club | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 2 | 3/3 | — | 6,88 |
| 28/06/2026 | World Cup | @ CHDC Congo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | 9/11 | — | 6,66 |
| 24/06/2026 | World Cup | @ Bồ Đào Nha | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 2 | 2/5 | — | 5,59 |
| 18/06/2026 | World Cup | vs Colombia | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/37 | 0 | 2/2 | — | 6,30 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hà Lan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 2/4 | V | 6,06 |
| 02/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/58 | 1 | 3/8 | — | 6,25 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/46 | 1 | 4/4 | — | 7,11 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ IR Iran | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 1 | 3/6 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/04/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/04/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/06/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/11/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/07/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/11/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/05/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/12/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 31/07/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/02/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 22/06/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/06/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/06/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 22/11/2022 | 26 | 850 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 03/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Rubin Kazan | Esteghlal Tehran | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 13/01/2023 | Navbahor Namangan | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2022 | Gangwon FC | Navbahor Namangan | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2021 | Gwangju Football Club | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2019 | Bunyodkor | Gwangju Football Club | Hết hạn mượn 0.145M € | 145 nghìn € |
| 31/12/2014 | FK Kokand 1912 | Bunyodkor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Bunyodkor-Farm Tashkent | FK Kokand 1912 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh78
- Thể lực63