Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammad Reza Azadi

Esteghlal TehranTiền đạoIRI
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Mohammad Reza Azadi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Esteghlal Tehran.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
31Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,90Bàn/90 phút
31Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—403110000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammad Reza Azadi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Gharafa Sports ClubT 2-1dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Sadd Sports ClubT 3-0dự bị00000—0———
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs UzbekistanH 0-0dự bị00000—0———
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ TurkmenistanT 1-0dự bị00000—0———
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs TurkmenistanT 5-0600000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/20171750 nghìn €
08/01/201818150 nghìn €
08/06/201818100 nghìn €
24/12/201819100 nghìn €
01/08/201919100 nghìn €
11/02/202121150 nghìn €
04/01/202222125 nghìn €
19/05/202222250 nghìn €
08/11/202222250 nghìn €
01/02/202323375 nghìn €
23/05/202323450 nghìn €
27/11/202323500 nghìn €
04/06/202424550 nghìn €
17/11/202424550 nghìn €
15/05/202525500 nghìn €
07/12/202526400 nghìn €
20/05/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Al Orooba(UAE)Esteghlal TehranHết hạn mượn 0.24M €240 nghìn €
30/06/2024Nassaji MazandaranAl Orooba(UAE)Hết hạn mượn 0.21069M €210 nghìn €
30/06/2023Aluminium Arak FCNassaji MazandaranHết hạn mượn 0.108196M €108 nghìn €
13/02/2022Esteghlal TehranAluminium Arak FCChuyển nhượng—
22/08/2021Panetolikos AgrinioEsteghlal TehranChuyển nhượng—
22/10/2020Tractor S.C.Panetolikos AgrinioChuyển nhượng—
30/06/2017Tractor FC U20Tractor S.C.Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh31
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com