
Habib Far Abbasi là thủ môn 29 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Esteghlal Tehran.
Tiểu sử Habib Far Abbasi
Habib Far Abbasi là thủ môn người Iran, 29 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Esteghlal Tehran. Mùa 2026-2027 ghi nhận 10 trận ra sân, 900 phút thi đấu, 9 lần cứu thua và điểm trung bình 1,46. Cao 189 cm, nặng 89 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 550 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, còn mốc chuyển nhượng gần nhất trong hồ sơ là ngày 08/07/2025, từ Zob Ahan đến Esteghlal Tehran, với phí 289 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
9Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 9 | 1 | 3 | 59% | 100% | 0 | 0 | 7,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,32
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/62 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/33 (24%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Gharafa Sports Club | T 2-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 23/35 | 0 | 1/1 | — | 7,66 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Sadd Sports Club | T 3-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 14/27 | 0 | 1/1 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/07/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/01/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/08/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/02/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/07/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/01/2022 | 24 | 325 nghìn € |
| 19/05/2022 | 24 | 325 nghìn € |
| 08/11/2022 | 25 | 325 nghìn € |
| 23/05/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 27/11/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/05/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Zob Ahan | Esteghlal Tehran | Hết hạn mượn 0.289939M € | 289 nghìn € |
| 29/06/2025 | Malavan | Zob Ahan | Cho mượn | — |
| 19/01/2024 | Zob Ahan | Malavan | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2021 | Tractor S.C. | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2020 | Naft Masjed Soleyman FC | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Naft Masjed Soleyman FC U19 | Naft Masjed Soleyman FC | Chuyển nhượng | — |