
Saman Fallah là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Esteghlal Tehran.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 70% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/98 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Gharafa Sports Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 52/62 | 0 | 5/7 | — | 7,00 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Uzbekistan | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Sadd Sports Club | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 0 | 2/3 | — | 6,63 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Turkmenistan | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Turkmenistan | T 5-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/02/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/07/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/01/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 19/05/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 08/11/2022 | 21 | 675 nghìn € |
| 01/02/2023 | 21 | 900 nghìn € |
| 23/05/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 27/11/2023 | 22 | 750 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 15/05/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Malavan | Esteghlal Tehran | Cho mượn | — |
| 23/01/2025 | Esteghlal Tehran | Malavan | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | Gol Gohar FC | Esteghlal Tehran | Hết hạn mượn 0.748288M € | 748 nghìn € |
| 17/07/2023 | Paykan | Gol Gohar FC | Hết hạn mượn 0.333M € | 333 nghìn € |
| 30/11/2020 | Paykan FC U21 | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Moghavemat Tehran U19 A | Paykan FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Padideh Sari FC U19 | Moghavemat Tehran U19 A | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Padideh Sari FC U17 | Padideh Sari FC U19 | Chuyển nhượng | — |