
Dnepr Mogilev
Phong độ: TBBHB
Dnepr Mogilev sẽ gặp Arsenal Dzerzhinsk lúc 17:00 ngày 25/10/2026 tại Ngoại hạng Belarus.
Đội hình Dnepr Mogilev
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Thủ môn | 23 | BLR | — | — | |
| 33 | Thủ môn | 29 | BLR | 191 cm | 400 nghìn € | |
| 77 | Thủ môn | 38 | BLR | 188 cm | 50 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 30 | BLR | 182 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 22 | RUS | — | 75 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | SRB | — | 75 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | — | — | 25 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 23 | BLR | 184 cm | 150 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 24 | BLR | 178 cm | 125 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 22 | BLR | — | 125 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 23 | — | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 74 | Hậu vệ | 22 | RUS | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 33 | BLR | 187 cm | 50 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 27 | BLR | 167 cm | 350 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 26 | BLR | 179 cm | 125 nghìn € | |
| 55 | Tiền vệ | 22 | BLR | 174 cm | 100 nghìn € | |
| 70 | Tiền vệ | 23 | — | 173 cm | — | |
| 89 | Tiền vệ | 21 | ARM | — | 200 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 26 | BLR | — | — | |
| — | Tiền đạo | 28 | BLR | 192 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 20 | — | — | 25 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 24 | BLR | 175 cm | 125 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 22 | BLR | 188 cm | 225 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 23 | — | — | 125 nghìn € | |
| 37 | Tiền đạo | 22 | BLR | 170 cm | 400 nghìn € | |
| 43 | Tiền đạo | 21 | — | — | 25 nghìn € | |
| 70 | Tiền đạo | 29 | BLR | 182 cm | — | |
| 88 | Tiền đạo | 26 | BLR | 180 cm | 250 nghìn € | |
| — | Không rõ | 23 | — | — | 50 nghìn € | |
| 30 | Không rõ | 23 | BLR | — | — | |
| 77 | Không rõ | 24 | BLR | 186 cm | — |