Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muzaffar gurbanov

Dnepr MogilevTiền đạo
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Muzaffar gurbanov là tiền đạo 20 tuổi, hiện khoác áo Dnepr Mogilev.

Tiểu sử Muzaffar gurbanov

Muzaffar gurbanov là tiền đạo 20 tuổi của câu lạc bộ Dnepr Mogilev, quốc tịch Belarus, sinh ngày 12/09/2006. Mùa 2026, cầu thủ có 1 trận ra sân tại Ngoại hạng Belarus với 7 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 50 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất là hình thức cho mượn từ Naftan Novopolotsk đến Dnepr Mogilev vào ngày 29/06/2026. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—10700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 7 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/06/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/20241850 nghìn €
18/06/20251850 nghìn €
04/12/20251950 nghìn €
28/06/20261925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Naftan NovopolotskDnepr MogilevCho mượn—
06/03/2026Dnepr MogilevNaftan NovopolotskChuyển nhượng—
31/05/2024Dnyapro Mogilev U19Dnepr MogilevChuyển nhượng—
31/12/2023Dnepr-Yuni MogilevDnyapro Mogilev U19Chuyển nhượng—
04/05/2023Dnyapro Mogilev U19Dnepr-Yuni MogilevChuyển nhượng—
29/09/2022Dnepr Mogilev U17Dnepr Mogilev IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com