
CSA Steaua Bucuresti
Phong độ: HHTTB
CSA Steaua Bucuresti sẽ gặp Afumati lúc 16:00 ngày 25/10/2026 tại Romanian Liga II.
Đội hình CSA Steaua Bucuresti
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Thủ môn | 32 | ROU | — | 10 nghìn € | |
| 33 | Thủ môn | 20 | ROU | 195 cm | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 20 | ROU | 183 cm | — | |
| 4 | Hậu vệ | 35 | ROU | 175 cm | 25 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 29 | — | — | 75 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 28 | ROU | — | 300 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 26 | — | — | 250 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 31 | ROU | 172 cm | 175 nghìn € | |
| 77 | Hậu vệ | 21 | ROU | — | 75 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 19 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 27 | ROU | — | — | |
| — | Tiền vệ | 26 | ROU | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 28 | ROU | — | 150 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 17 | ROU | — | 50 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 29 | CPV | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 27 | Tiền vệ | 27 | ROU | — | 250 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 23 | ROU | — | 150 nghìn € | |
| 32 | Tiền vệ | 28 | MAR | 173 cm | 150 nghìn € | |
| 34 | Tiền vệ | 33 | ROU | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 34 | ROU | 187 cm | 200 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 20 | — | — | — | |
| 20 | Tiền đạo | 20 | — | — | — | |
| 23 | Tiền đạo | 29 | ESP | 178 cm | 150 nghìn € | |
| — | Không rõ | 28 | — | 183 cm | 50 nghìn € | |
| — | Không rõ | 28 | ESP | — | 100 nghìn € | |
| — | Không rõ | 27 | ESP | 180 cm | 150 nghìn € |